中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
陀
迦
玛
tuó jiā mǎ
+ Thêm vào bộ của tôi
Togarmah
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
陀
steep bank, rough terrain
bộ thủ
阝
thành phần
⿰阝它
Chữ khó đọc · tuó
迦
used in transliterations
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶加
Chữ khó đọc · jiā
玛
agate, cornelian
bộ thủ
王
thành phần
⿰王马
Chữ khó đọc · mǎ
Xuất hiện trong 4 câu
SÁNG THẾ 10:3
I LỊCH SỬ 1:6
Ê-XÊ-CHIÊN 27:14
Ê-XÊ-CHIÊN 38:6