中文圣经
← Từ vựng
陀迦玛
tuó jiā mǎ
Togarmah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

陀

steep bank, rough terrain

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝它Chữ khó đọc · tuó
迦

used in transliterations

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶加Chữ khó đọc · jiā
玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ

Xuất hiện trong 4 câu