中文圣经
← Từ vựng
陶
táo
gốmhài lòng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

陶

pottery, ceramics

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝匋Chữ khó đọc · táo

Xuất hiện trong 8 câu