中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
陶
táo
gốm; hài lòng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
陶
pottery, ceramics
bộ thủ
阝
thành phần
⿰阝匋
Xuất hiện trong 8 câu
GIÔ-SUÊ 15:33
GIÔ-SUÊ 19:41
QUAN ÁN 13:25
QUAN ÁN 16:31
QUAN ÁN 18:2
QUAN ÁN 18:8
QUAN ÁN 18:11
I LỊCH SỬ 2:53