中文圣经
Từ vựng
nán miǎn
HSK 4

khó tránh; tất yếu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hard, difficult, arduous; unable

bộ thủ thành phần ⿰又隹

to spare, to excuse from; to evade

bộ thủ thành phần ⿱⺈⿻口儿

Xuất hiện trong 6 câu