中文圣经
← Từ vựng
雅完
yǎ wán
Javan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ
完

to complete, to finish, to settle; whole

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀元

Xuất hiện trong 7 câu