中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
雅
完
yǎ wán
+ Thêm vào bộ của tôi
Javan
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
雅
elegant, graceful, refined
bộ thủ
隹
thành phần
⿰牙隹
Chữ khó đọc · yǎ
完
to complete, to finish, to settle; whole
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀元
Xuất hiện trong 7 câu
SÁNG THẾ 10:2
SÁNG THẾ 10:4
I LỊCH SỬ 1:5
I LỊCH SỬ 1:7
Ê-SAI 66:19
Ê-XÊ-CHIÊN 27:13
Ê-XÊ-CHIÊN 27:19