中文圣经
← Từ vựng
雅提珥
yǎ tí ěr
Jattir

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ
提

to hold in the hand; to lift, to raise

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是
珥

pearl or jade earring; to insert, to stick

bộ thủ 王thành phần ⿰王耳Chữ khó đọc · ěr

Xuất hiện trong 4 câu