中文圣经
← Từ vựng
雅非亚
yǎ fēi yà
Japhia

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ
非

not, negative, non-; to oppose

bộ thủ 非thành phần ⿰??
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 5 câu