中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
雹
báo
mưa đá; dông tố
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
雹
hail
bộ thủ
雨
thành phần
⿱雨包
Xuất hiện trong 10 câu
XUẤT AI-CẬP 9:23
XUẤT AI-CẬP 9:24
XUẤT AI-CẬP 9:25
XUẤT AI-CẬP 9:31
XUẤT AI-CẬP 9:33
XUẤT AI-CẬP 9:34
GIÓP 38:22
GIÓP 38:23
Ê-XÊ-CHIÊN 38:22
KHẢI THỊ 11:19