中文圣经
← Từ vựng
雹
báo
mưa đádông tố

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

雹

hail

bộ thủ 雨thành phần ⿱雨包Chữ khó đọc · báo

Xuất hiện trong 10 câu