中文圣经
Từ vựng
méi làn

mốc; thối rữa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mildew, mold, rot

bộ thủ thành phần ⿱雨每

overcooked, overripe; rotten, spoiled

bộ thủ thành phần ⿰火兰

Xuất hiện trong 5 câu