中文圣经
← Từ vựng
青年
qīng nián
HSK 2
thanh niênngười trẻ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

青

nature's color; blue, green, black; young

bộ thủ 青thành phần ⿱龶月
年

year; anniversary; a person's age

bộ thủ 干thành phần ⿻干?

Xuất hiện trong 4 câu