中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
青
蛙
qīng wā
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
ếch
em nít
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
青
nature's color; blue, green, black; young
bộ thủ
青
thành phần
⿱龶月
蛙
frog
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫圭
Chữ khó đọc · wā
Xuất hiện trong 14 câu
XUẤT AI-CẬP 8:2
XUẤT AI-CẬP 8:3
XUẤT AI-CẬP 8:5
XUẤT AI-CẬP 8:6
XUẤT AI-CẬP 8:7
XUẤT AI-CẬP 8:8
XUẤT AI-CẬP 8:9
XUẤT AI-CẬP 8:11
XUẤT AI-CẬP 8:12
XUẤT AI-CẬP 8:13
XUẤT AI-CẬP 8:14
THI THIÊN 78:45
THI THIÊN 105:30
KHẢI THỊ 16:13