← Từ vựng
青蛙
qīng wā
HSK 7
ếch; em nít
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
青
nature's color; blue, green, black; young
bộ thủ 青thành phần ⿱龶月
蛙
frog
bộ thủ 虫thành phần ⿰虫圭
ếch; em nít
📄 Trang luyện viết (PDF)nature's color; blue, green, black; young
frog