中文圣经
Từ vựng
qīng wā
HSK 7

ếch; em nít

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

nature's color; blue, green, black; young

bộ thủ thành phần ⿱龶月

frog

bộ thủ thành phần ⿰虫圭

Xuất hiện trong 14 câu