中文圣经
← Từ vựng
非斯都
fēi sī dōu
Festus

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

非

not, negative, non-; to oppose

bộ thủ 非thành phần ⿰??
斯

this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations

bộ thủ 斤thành phần ⿰其斤Chữ khó đọc · sī
都

all, each, entirely, whole; metropolis; capital

bộ thủ 阝thành phần ⿰者阝

Xuất hiện trong 13 câu