← Từ vựng
鞭子
biān zǐ
roi; cây roi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
鞭
whip; to lash, to flog
bộ thủ 革thành phần ⿰革便
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
roi; cây roi
📄 Trang luyện viết (PDF)whip; to lash, to flog
son, child; seed, egg; fruit; small thing