中文圣经
← Từ vựng
鞭子
biān zi
roicây roi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鞭

whip; to lash, to flog

bộ thủ 革thành phần ⿰革便Chữ khó đọc · biān
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 7 câu