中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
鞭
子
biān zi
+ Thêm vào bộ của tôi
roi
cây roi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鞭
whip; to lash, to flog
bộ thủ
革
thành phần
⿰革便
Chữ khó đọc · biān
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ
子
thành phần
⿻了一
Xuất hiện trong 7 câu
I CÁC VUA 12:11
I CÁC VUA 12:14
II LỊCH SỬ 10:11
II LỊCH SỬ 10:14
CHÂM NGÔN 26:3
GIĂNG 2:15
CÔNG VỤ 22:24