中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
韦
wéi
da mềm; chạm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
韦
tanned leather; surname
bộ thủ
韦
thành phần
⿻三丨
Xuất hiện trong 4 câu
SÁNG THẾ 46:17
DÂN SỐ 26:44
I SA-MU-ÊN 14:49
I LỊCH SỬ 7:30