中文圣经
← Từ vựng
顶上
dǐng shàng
đỉnhtầng cao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

顶

top, summit, peak; to carry on the head

bộ thủ 页thành phần ⿰丁页
上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 12 câu