中文圣经
Từ vựng
dǐng shàng

đỉnh; tầng cao

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

top, summit, peak; to carry on the head

bộ thủ thành phần ⿰丁页

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 11 câu