← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
顺着
shùn zhe
HSK 7
theotheo dõi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
顺
to submit to, to obey, to go along with
bộ thủ 页thành phần ⿰川页
着
to make a move, to take action
bộ thủ 目thành phần ⿸羊目
to submit to, to obey, to go along with
to make a move, to take action