中文圣经
← Từ vựng
颂
sòng
bài tụngtấu tụngchúc mừng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

颂

to laud, to acclaim; ode, hymn

bộ thủ 页thành phần ⿰公页Chữ khó đọc · sòng

Xuất hiện trong 5 câu