中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
颂
sòng
+ Thêm vào bộ của tôi
bài tụng
tấu tụng
chúc mừng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
颂
to laud, to acclaim; ode, hymn
bộ thủ
页
thành phần
⿰公页
Chữ khó đọc · sòng
Xuất hiện trong 5 câu
II SA-MU-ÊN 22:47
THI THIÊN 18:46
THI THIÊN 27:6
THI THIÊN 105:2
THI THIÊN 108:1