中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
领
袖
lǐng xiù
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
lãnh đạo
nhà lãnh đạo
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
领
neck, collar; lead, guide
bộ thủ
页
thành phần
⿰令页
袖
sleeve
bộ thủ
衤
thành phần
⿰衤由
Xuất hiện trong 10 câu
DÂN SỐ 3:32
QUAN ÁN 10:18
QUAN ÁN 11:8
QUAN ÁN 11:9
QUAN ÁN 11:11
II SA-MU-ÊN 8:18
I CÁC VUA 4:5
I LỊCH SỬ 18:17
ĐA-NIÊN 4:9
ĐA-NIÊN 5:11