中文圣经
← Từ vựng
领袖
lǐng xiù
HSK 6
lãnh đạonhà lãnh đạo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

领

neck, collar; lead, guide

bộ thủ 页thành phần ⿰令页
袖

sleeve

bộ thủ 衤thành phần ⿰衤由

Xuất hiện trong 10 câu