中文圣经
Từ vựng
fēng sú
HSK 4

phong tục; tập quán

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wind; air; customs, manners; news

bộ thủ thành phần ⿵几乂

social customs; vulgar, unrefined

bộ thủ thành phần ⿰亻谷

Xuất hiện trong 8 câu