← Từ vựng
风俗
fēng sú
HSK 4
phong tục; tập quán
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
风
wind; air; customs, manners; news
bộ thủ 风thành phần ⿵几乂
俗
social customs; vulgar, unrefined
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻谷
phong tục; tập quán
📄 Trang luyện viết (PDF)wind; air; customs, manners; news
social customs; vulgar, unrefined