中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
馈
送
kuì sòng
+ Thêm vào bộ của tôi
tặng
gửi
cung cấp
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
馈
gift, present
bộ thủ
饣
thành phần
⿰饣贵
Chữ khó đọc · kuì
送
to see off, to send off, to dispatch; to give
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶关
Xuất hiện trong 7 câu
I CÁC VUA 10:13
Ê-XƠ-TÊ 9:19
Ê-XƠ-TÊ 9:22
CHÂM NGÔN 17:8
PHI-LÍP 4:17
PHI-LÍP 4:18
KHẢI THỊ 11:10