中文圣经
Từ vựng
kuì sòng

tặng; gửi; cung cấp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

gift, present

bộ thủ thành phần ⿰饣贵

to see off, to send off, to dispatch; to give

bộ thủ thành phần ⿺辶关

Xuất hiện trong 7 câu