中文圣经
Từ vựng
shǒu jí

đầu cắt; sọ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

chief, head, leader

bộ thủ thành phần ⿱丷自

level, rank; class, grade

bộ thủ thành phần ⿰纟及

Xuất hiện trong 14 câu