中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
首
级
shǒu jí
+ Thêm vào bộ của tôi
đầu cắt
sọ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
首
chief, head, leader
bộ thủ
首
thành phần
⿱丷自
级
level, rank; class, grade
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟及
Xuất hiện trong 14 câu
QUAN ÁN 7:25
I SA-MU-ÊN 29:4
I SA-MU-ÊN 31:9
II SA-MU-ÊN 4:7
II SA-MU-ÊN 4:8
II SA-MU-ÊN 4:12
II SA-MU-ÊN 20:21
II SA-MU-ÊN 20:22
II CÁC VUA 10:6
II CÁC VUA 10:7
II CÁC VUA 10:8
I LỊCH SỬ 10:9
I LỊCH SỬ 10:10
I LỊCH SỬ 12:19