中文圣经
← Từ vựng
驳
bó
bác bỏkhác nhau

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

驳

variegated, motley; to refuse, to dispute

bộ thủ 马thành phần ⿰马爻Chữ khó đọc · bó

Xuất hiện trong 6 câu