中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
驳
bó
bác bỏ; khác nhau
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
驳
variegated, motley; to refuse, to dispute
bộ thủ
马
thành phần
⿰马爻
Xuất hiện trong 6 câu
GIÓP 24:25
LU-CA 21:15
CÔNG VỤ 4:14
CÔNG VỤ 13:45
CÔNG VỤ 19:36
HÊ-BƠ-RƠ 7:7