中文圣经
Từ vựng
jiāo qì

ngạo mạn; kiêu kỳ; huênh hoang

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

haughty, spirited; a wild stallion

bộ thủ thành phần ⿰马乔

air, gas; steam, vapor; anger

bộ thủ thành phần ⿱亻?

Xuất hiện trong 4 câu