← Từ vựng
骄气
jiāo qì
ngạo mạn; kiêu kỳ; huênh hoang
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
骄
haughty, spirited; a wild stallion
bộ thủ 马thành phần ⿰马乔
气
air, gas; steam, vapor; anger
bộ thủ 气thành phần ⿱亻?
ngạo mạn; kiêu kỳ; huênh hoang
📄 Trang luyện viết (PDF)haughty, spirited; a wild stallion
air, gas; steam, vapor; anger