中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
鸟
人
niǎo rén
tên bất lương; kẻ khốn khổ; kẻ đáng ghét
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鸟
bird
bộ thủ
鸟
人
man, person; people
bộ thủ
人
Xuất hiện trong 4 câu
THI THIÊN 91:3
THI THIÊN 124:7
CHÂM NGÔN 6:5
Ô-SÊ 9:8