中文圣经
← Từ vựng
鹳
guàn
còhạccò sáo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鹳

crane, stork; Ciconia species (various)

bộ thủ 鸟thành phần ⿰雚鸟Chữ khó đọc · guàn

Xuất hiện trong 4 câu