中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
鹳
guàn
cò; hạc; cò sáo
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鹳
crane, stork; Ciconia species (various)
bộ thủ
鸟
thành phần
⿰雚鸟
Xuất hiện trong 4 câu
LÊ-VI 11:19
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:18
GIÊ-RÊ-MI 8:7
XA-CHA-RI 5:9