← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
麦基舒亚
mài jī shū yà
Malchishua
Hỏi về từ này
Chữ Hán
麦
wheat, barley, oats
bộ thủ 麦thành phần ⿱龶夂
基
foundation, base
bộ thủ 土thành phần ⿱其土
舒
relaxed, comfortable; to unfold, to stretch out
bộ thủ 舌thành phần ⿰舍予
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业