中文圣经
← Từ vựng
麦基舒亚
mài jī shū yà
Malchishua

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

麦

wheat, barley, oats

bộ thủ 麦thành phần ⿱龶夂
基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
舒

relaxed, comfortable; to unfold, to stretch out

bộ thủ 舌thành phần ⿰舍予
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 5 câu