中文圣经
← Từ vựng
默念
mò niàn
đọc im lặnglẩm bẩmnói trong lòngsuy tư

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

默

silent; quiet, still; dark

bộ thủ 黑thành phần ⿰黑犬
念

to think of, to recall; to study

bộ thủ 心thành phần ⿱今心

Xuất hiện trong 4 câu