Kinh Thánh Trung Hoa/I LỊCH SỬ/8I LỊCH SỬ 8:23简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 7đã biết 0/723亚伯顿、细基利、哈难、yà bó dùn 、 xì jī lì 、 hā nán 、Aùp-đôn, Xiếc-ri, Ha-nan,Các từ trong câu này亚伯 yà bó顿 dùn细 xì基 jī利 lì哈 hā难 nán← I LỊCH SỬ 8:22Đọc toàn bộ chươngI LỊCH SỬ 8:24 →