中文圣经
Từ vựng
nán
HSK 1

khó; vấn đề; khó khăn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hard, difficult, arduous; unable

bộ thủ thành phần ⿰又隹

Xuất hiện trong 112 câu

…và 52 câu nữa