中文圣经
← Từ vựng
难
nán
HSK 1
khóvấn đềkhó khăn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

难

hard, difficult, arduous; unable

bộ thủ 又thành phần ⿰又隹

Xuất hiện trong 110 câu

…và 50 câu nữa