中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
顿
dùn
HSK 3
+ Thêm vào bộ của tôi
dừng
tạm dừng
sắp xếp
bày biện
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
顿
to pause; to bow; to arrange
bộ thủ
页
thành phần
⿰屯页
Xuất hiện trong 20 câu
GIÔ-SUÊ 19:14
GIÔ-SUÊ 21:30
QUAN ÁN 12:13
QUAN ÁN 12:14
QUAN ÁN 12:15
QUAN ÁN 20:45
II CÁC VUA 19:37
I LỊCH SỬ 6:74
I LỊCH SỬ 8:23
I LỊCH SỬ 8:30
I LỊCH SỬ 9:36
I LỊCH SỬ 13:9
II LỊCH SỬ 34:20
E-XƠ-RA 2:44
E-XƠ-RA 4:2
NÊ-HÊ-MI 3:7
NÊ-HÊ-MI 7:47
NÊ-HÊ-MI 7:61
Ê-SAI 37:38
KHẢI THỊ 9:11