中文圣经
Từ vựng
dùn
HSK 3

dừng; tạm dừng; sắp xếp; bày biện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pause; to bow; to arrange

bộ thủ thành phần ⿰屯页

Xuất hiện trong 42 câu