中文圣经
← Từ vựng
顿
dùn
HSK 3
dừngtạm dừngsắp xếpbày biện

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

顿

to pause; to bow; to arrange

bộ thủ 页thành phần ⿰屯页

Xuất hiện trong 20 câu