← Từ vựng
利
lì
HSK 6
lợi; lợi ích; sắc bén
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
Xuất hiện trong 1645 câu
SÁNG THẾ 4:18SÁNG THẾ 10:3SÁNG THẾ 10:4SÁNG THẾ 10:11SÁNG THẾ 10:12SÁNG THẾ 10:13SÁNG THẾ 10:16SÁNG THẾ 10:18SÁNG THẾ 10:28SÁNG THẾ 12:6SÁNG THẾ 13:18SÁNG THẾ 14:5SÁNG THẾ 14:6SÁNG THẾ 14:7SÁNG THẾ 14:13SÁNG THẾ 14:24SÁNG THẾ 15:2SÁNG THẾ 15:16SÁNG THẾ 15:20SÁNG THẾ 15:21SÁNG THẾ 16:11SÁNG THẾ 16:15SÁNG THẾ 16:16SÁNG THẾ 17:18SÁNG THẾ 17:20SÁNG THẾ 17:23SÁNG THẾ 17:25SÁNG THẾ 17:26SÁNG THẾ 18:1SÁNG THẾ 22:2SÁNG THẾ 22:21SÁNG THẾ 22:22SÁNG THẾ 23:17SÁNG THẾ 23:19SÁNG THẾ 24:15SÁNG THẾ 24:24SÁNG THẾ 24:29SÁNG THẾ 24:45SÁNG THẾ 24:47SÁNG THẾ 24:50SÁNG THẾ 24:51SÁNG THẾ 24:53SÁNG THẾ 24:55SÁNG THẾ 24:58SÁNG THẾ 24:59SÁNG THẾ 24:60SÁNG THẾ 24:61SÁNG THẾ 24:64SÁNG THẾ 24:65SÁNG THẾ 24:67SÁNG THẾ 25:3SÁNG THẾ 25:9SÁNG THẾ 25:12SÁNG THẾ 25:13SÁNG THẾ 25:16SÁNG THẾ 25:17SÁNG THẾ 25:20SÁNG THẾ 25:21SÁNG THẾ 25:26SÁNG THẾ 25:28
…và 1585 câu nữa