中文圣经
Từ vựng
HSK 6

lợi; lợi ích; sắc bén

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

Xuất hiện trong 1645 câu

…và 1585 câu nữa