中文圣经
← Từ vựng
利
lì
HSK 6
lợilợi íchsắc bén

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂

Xuất hiện trong 713 câu

…và 653 câu nữa