← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
利
lì
HSK 6
lợilợi íchsắc bén
Hỏi về từ này
Chữ Hán
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
Xuất hiện trong 713 câu
SÁNG THẾ 4:18SÁNG THẾ 10:3SÁNG THẾ 10:4SÁNG THẾ 10:12SÁNG THẾ 10:13SÁNG THẾ 10:18SÁNG THẾ 12:6SÁNG THẾ 13:7SÁNG THẾ 14:6SÁNG THẾ 15:20SÁNG THẾ 22:22SÁNG THẾ 24:55SÁNG THẾ 24:65SÁNG THẾ 25:3SÁNG THẾ 25:26SÁNG THẾ 26:34SÁNG THẾ 29:16SÁNG THẾ 29:17SÁNG THẾ 29:23SÁNG THẾ 29:24SÁNG THẾ 29:25SÁNG THẾ 29:28SÁNG THẾ 29:30SÁNG THẾ 29:31SÁNG THẾ 29:32SÁNG THẾ 30:8SÁNG THẾ 30:9SÁNG THẾ 30:10SÁNG THẾ 30:11SÁNG THẾ 30:12SÁNG THẾ 30:13SÁNG THẾ 30:14SÁNG THẾ 30:15SÁNG THẾ 30:16SÁNG THẾ 30:17SÁNG THẾ 30:18SÁNG THẾ 30:19SÁNG THẾ 30:20SÁNG THẾ 31:4SÁNG THẾ 31:14SÁNG THẾ 31:33SÁNG THẾ 33:1SÁNG THẾ 33:2SÁNG THẾ 33:7SÁNG THẾ 33:20SÁNG THẾ 34:1SÁNG THẾ 34:30SÁNG THẾ 35:23SÁNG THẾ 35:25SÁNG THẾ 35:26SÁNG THẾ 36:4SÁNG THẾ 36:10SÁNG THẾ 36:11SÁNG THẾ 36:12SÁNG THẾ 36:15SÁNG THẾ 36:16SÁNG THẾ 36:20SÁNG THẾ 36:21SÁNG THẾ 36:22SÁNG THẾ 36:29
…và 653 câu nữa