← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚伯
yà bó
Áp Ên
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
伯
older brother; father's elder brother; sir, sire, count
Xuất hiện trong 43 câu
SÁNG THẾ 4:2SÁNG THẾ 4:4SÁNG THẾ 4:8SÁNG THẾ 4:9SÁNG THẾ 4:25SÁNG THẾ 12:20SÁNG THẾ 14:17SÁNG THẾ 15:6SÁNG THẾ 15:8SÁNG THẾ 15:10SÁNG THẾ 16:4SÁNG THẾ 50:11DÂN SỐ 33:49QUAN ÁN 7:22I CÁC VUA 4:12I CÁC VUA 15:20I CÁC VUA 19:16II CÁC VUA 15:29I LỊCH SỬ 6:44I LỊCH SỬ 8:23I LỊCH SỬ 8:30I LỊCH SỬ 9:36II LỊCH SỬ 16:4II LỊCH SỬ 29:12GIÊ-RÊ-MI 36:26ĐA-NIÊN 1:7ĐA-NIÊN 2:49ĐA-NIÊN 3:12ĐA-NIÊN 3:13ĐA-NIÊN 3:14ĐA-NIÊN 3:16ĐA-NIÊN 3:19ĐA-NIÊN 3:20ĐA-NIÊN 3:22ĐA-NIÊN 3:23ĐA-NIÊN 3:26ĐA-NIÊN 3:28ĐA-NIÊN 3:29ĐA-NIÊN 3:30MA-THI-Ơ 23:35LU-CA 11:51HÊ-BƠ-RƠ 11:4HÊ-BƠ-RƠ 12:24