中文圣经
Từ vựng
yà bó

Áp Ên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

older brother; father's elder brother; sir, sire, count

bộ thủ thành phần ⿰亻白

Xuất hiện trong 97 câu

…và 37 câu nữa