中文圣经
← Từ vựng
细
xì
HSK 4
mỏngmịnmềm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

细

fine, detailed; slender, thin

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟田

Xuất hiện trong 245 câu

…và 185 câu nữa