中文圣经
Từ vựng
HSK 4

mỏng; mịn; mềm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fine, detailed; slender, thin

bộ thủ thành phần ⿰纟田

Xuất hiện trong 283 câu

…và 223 câu nữa