中文圣经
← Từ vựng
基
jī
nền tảngcơ sởgốccội

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土

Xuất hiện trong 490 câu

…và 430 câu nữa