Kinh Thánh Trung Hoa/GIÔ-SUÊ/19GIÔ-SUÊ 19:43简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 6đã biết 0/643以伦、亭拿他、以革伦、yǐ lún 、 tíng ná tā 、 yǐ gé lún 、Ê-lôn, Thim-na-tha, Eùc-rôn,Các từ trong câu này以 yǐ伦 lún亭 tíng拿 ná他 tā革 gé← GIÔ-SUÊ 19:42Đọc toàn bộ chươngGIÔ-SUÊ 19:44 →