中文圣经
← Từ vựng
亭
tíng
nhà chòiquầytoàthẳngmái che

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亭

pavilion; erect

bộ thủ 亠thành phần ⿱⿳亠口冖丁Chữ khó đọc · tíng

Xuất hiện trong 12 câu