中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
亭
tíng
+ Thêm vào bộ của tôi
nhà chòi
quầy
toà
thẳng
mái che
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
亭
pavilion; erect
bộ thủ
亠
thành phần
⿱⿳亠口冖丁
Chữ khó đọc · tíng
Xuất hiện trong 12 câu
SÁNG THẾ 36:12
SÁNG THẾ 36:22
SÁNG THẾ 36:32
SÁNG THẾ 36:40
GIÔ-SUÊ 15:10
GIÔ-SUÊ 15:57
II CÁC VUA 9:27
I LỊCH SỬ 1:36
I LỊCH SỬ 1:39
I LỊCH SỬ 1:43
I LỊCH SỬ 1:51
II LỊCH SỬ 28:18