中文圣经
Từ vựng
tíng

nhà chòi; quầy; toà; thẳng; mái che

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

pavilion; erect

bộ thủ thành phần ⿱⿳亠口冖丁

Xuất hiện trong 36 câu