← Từ vựng
他
tā
HSK 1
anh ấy; ông ấy; khác
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
他
other, another; he, she, it
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻也
Xuất hiện trong 8363 câu
SÁNG THẾ 1:27SÁNG THẾ 2:2SÁNG THẾ 2:3SÁNG THẾ 2:7SÁNG THẾ 2:15SÁNG THẾ 2:16SÁNG THẾ 2:18SÁNG THẾ 2:19SÁNG THẾ 2:20SÁNG THẾ 2:21SÁNG THẾ 3:8SÁNG THẾ 3:9SÁNG THẾ 3:10SÁNG THẾ 3:15SÁNG THẾ 3:20SÁNG THẾ 3:21SÁNG THẾ 3:22SÁNG THẾ 3:23SÁNG THẾ 3:24SÁNG THẾ 4:1SÁNG THẾ 4:4SÁNG THẾ 4:5SÁNG THẾ 4:8SÁNG THẾ 4:9SÁNG THẾ 4:15SÁNG THẾ 4:17SÁNG THẾ 4:21SÁNG THẾ 4:22SÁNG THẾ 4:23SÁNG THẾ 4:25SÁNG THẾ 5:3SÁNG THẾ 5:24SÁNG THẾ 5:29SÁNG THẾ 6:3SÁNG THẾ 6:13SÁNG THẾ 6:22SÁNG THẾ 7:7SÁNG THẾ 7:13SÁNG THẾ 7:16SÁNG THẾ 7:23SÁNG THẾ 8:8SÁNG THẾ 8:10SÁNG THẾ 8:11SÁNG THẾ 8:12SÁNG THẾ 8:18SÁNG THẾ 9:1SÁNG THẾ 9:5SÁNG THẾ 9:6SÁNG THẾ 9:8SÁNG THẾ 9:21SÁNG THẾ 9:22SÁNG THẾ 9:23SÁNG THẾ 9:24SÁNG THẾ 9:25SÁNG THẾ 9:27SÁNG THẾ 10:4SÁNG THẾ 10:7SÁNG THẾ 10:8SÁNG THẾ 10:9SÁNG THẾ 10:11
…và 8303 câu nữa