中文圣经
Từ vựng
HSK 1

anh ấy; ông ấy; khác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

other, another; he, she, it

bộ thủ thành phần ⿰亻也

Xuất hiện trong 8363 câu

…và 8303 câu nữa