← Từ vựng
以
yǐ
HSK 7
bằng; với
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
Xuất hiện trong 1517 câu
SÁNG THẾ 4:17SÁNG THẾ 4:18SÁNG THẾ 4:26SÁNG THẾ 5:6SÁNG THẾ 5:7SÁNG THẾ 5:9SÁNG THẾ 5:10SÁNG THẾ 5:11SÁNG THẾ 5:18SÁNG THẾ 5:19SÁNG THẾ 5:21SÁNG THẾ 5:22SÁNG THẾ 5:23SÁNG THẾ 5:24SÁNG THẾ 10:10SÁNG THẾ 13:10SÁNG THẾ 14:1SÁNG THẾ 14:2SÁNG THẾ 14:5SÁNG THẾ 14:9SÁNG THẾ 14:13SÁNG THẾ 14:24SÁNG THẾ 15:2SÁNG THẾ 16:11SÁNG THẾ 16:15SÁNG THẾ 16:16SÁNG THẾ 17:18SÁNG THẾ 17:20SÁNG THẾ 17:23SÁNG THẾ 17:25SÁNG THẾ 17:26SÁNG THẾ 22:14SÁNG THẾ 23:8SÁNG THẾ 23:10SÁNG THẾ 23:13SÁNG THẾ 23:14SÁNG THẾ 23:16SÁNG THẾ 23:17SÁNG THẾ 24:27SÁNG THẾ 24:49SÁNG THẾ 25:4SÁNG THẾ 25:9SÁNG THẾ 25:13SÁNG THẾ 25:17SÁNG THẾ 25:25SÁNG THẾ 25:26SÁNG THẾ 25:27SÁNG THẾ 25:28SÁNG THẾ 25:29SÁNG THẾ 25:30SÁNG THẾ 25:32SÁNG THẾ 25:33SÁNG THẾ 25:34SÁNG THẾ 26:34SÁNG THẾ 27:1SÁNG THẾ 27:5SÁNG THẾ 27:6SÁNG THẾ 27:11SÁNG THẾ 27:12SÁNG THẾ 27:15
…và 1457 câu nữa