中文圣经
← Từ vựng
以
yǐ
HSK 7
bằngvới

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人

Xuất hiện trong 1026 câu

…và 966 câu nữa