← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
以
yǐ
HSK 7
bằngvới
Hỏi về từ này
Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
Xuất hiện trong 1026 câu
SÁNG THẾ 4:18SÁNG THẾ 4:26SÁNG THẾ 5:6SÁNG THẾ 5:7SÁNG THẾ 5:9SÁNG THẾ 5:10SÁNG THẾ 5:11SÁNG THẾ 10:4SÁNG THẾ 10:10SÁNG THẾ 13:10SÁNG THẾ 14:2SÁNG THẾ 14:5SÁNG THẾ 22:14SÁNG THẾ 23:8SÁNG THẾ 23:10SÁNG THẾ 23:13SÁNG THẾ 23:14SÁNG THẾ 23:16SÁNG THẾ 23:17SÁNG THẾ 24:27SÁNG THẾ 24:49SÁNG THẾ 25:4SÁNG THẾ 25:9SÁNG THẾ 25:33SÁNG THẾ 27:12SÁNG THẾ 27:36SÁNG THẾ 28:21SÁNG THẾ 33:5SÁNG THẾ 35:16SÁNG THẾ 35:19SÁNG THẾ 35:21SÁNG THẾ 36:4SÁNG THẾ 36:10SÁNG THẾ 36:11SÁNG THẾ 36:12SÁNG THẾ 36:15SÁNG THẾ 36:16SÁNG THẾ 36:21SÁNG THẾ 36:27SÁNG THẾ 36:30SÁNG THẾ 36:31SÁNG THẾ 36:41SÁNG THẾ 36:43SÁNG THẾ 38:17SÁNG THẾ 39:7SÁNG THẾ 41:20SÁNG THẾ 41:37SÁNG THẾ 44:4SÁNG THẾ 45:5SÁNG THẾ 45:7SÁNG THẾ 45:28SÁNG THẾ 46:16SÁNG THẾ 46:21SÁNG THẾ 46:32SÁNG THẾ 46:33SÁNG THẾ 46:34SÁNG THẾ 47:3SÁNG THẾ 48:7SÁNG THẾ 49:15SÁNG THẾ 49:29
…và 966 câu nữa