中文圣经
← Từ vựng
伦
lún
quan hệtrật tự

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

伦

human relationships; society

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻仑Chữ khó đọc · lún

Xuất hiện trong 30 câu