← Từ vựng
伦
lún
quan hệ; trật tự
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
伦
human relationships; society
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻仑
Xuất hiện trong 129 câu
SÁNG THẾ 26:34SÁNG THẾ 30:20SÁNG THẾ 35:23SÁNG THẾ 36:2SÁNG THẾ 46:9SÁNG THẾ 46:14SÁNG THẾ 49:13XUẤT AI-CẬP 1:3XUẤT AI-CẬP 6:14XUẤT AI-CẬP 6:18DÂN SỐ 1:9DÂN SỐ 1:30DÂN SỐ 2:7DÂN SỐ 3:19DÂN SỐ 3:27DÂN SỐ 7:24DÂN SỐ 7:29DÂN SỐ 10:16DÂN SỐ 13:10DÂN SỐ 26:6DÂN SỐ 26:26DÂN SỐ 26:27DÂN SỐ 26:58DÂN SỐ 34:21DÂN SỐ 34:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:18GIÔ-SUÊ 10:3GIÔ-SUÊ 10:5GIÔ-SUÊ 10:23GIÔ-SUÊ 10:34GIÔ-SUÊ 10:36GIÔ-SUÊ 10:37GIÔ-SUÊ 11:5GIÔ-SUÊ 11:7GIÔ-SUÊ 12:12GIÔ-SUÊ 13:3GIÔ-SUÊ 15:11GIÔ-SUÊ 15:39GIÔ-SUÊ 15:45GIÔ-SUÊ 15:46GIÔ-SUÊ 15:51GIÔ-SUÊ 19:10GIÔ-SUÊ 19:16GIÔ-SUÊ 19:34GIÔ-SUÊ 19:43GIÔ-SUÊ 21:7GIÔ-SUÊ 21:34QUAN ÁN 1:18QUAN ÁN 1:30QUAN ÁN 3:12QUAN ÁN 3:13QUAN ÁN 3:14QUAN ÁN 3:15QUAN ÁN 3:17QUAN ÁN 4:6QUAN ÁN 4:10QUAN ÁN 5:14QUAN ÁN 5:18QUAN ÁN 6:35
…và 69 câu nữa