← Từ vựng
拿
ná
HSK 1
cầm; lấy; mang; giựt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
Xuất hiện trong 1197 câu
SÁNG THẾ 3:7SÁNG THẾ 4:3SÁNG THẾ 4:18SÁNG THẾ 4:22SÁNG THẾ 6:21SÁNG THẾ 8:20SÁNG THẾ 9:23SÁNG THẾ 10:3SÁNG THẾ 10:10SÁNG THẾ 10:13SÁNG THẾ 11:2SÁNG THẾ 11:3SÁNG THẾ 11:22SÁNG THẾ 11:23SÁNG THẾ 11:24SÁNG THẾ 11:25SÁNG THẾ 11:26SÁNG THẾ 11:27SÁNG THẾ 11:29SÁNG THẾ 14:1SÁNG THẾ 14:9SÁNG THẾ 14:21SÁNG THẾ 14:23SÁNG THẾ 14:24SÁNG THẾ 18:4SÁNG THẾ 18:5SÁNG THẾ 18:6SÁNG THẾ 21:14SÁNG THẾ 22:6SÁNG THẾ 22:10SÁNG THẾ 22:20SÁNG THẾ 22:23SÁNG THẾ 22:24SÁNG THẾ 24:10SÁNG THẾ 24:15SÁNG THẾ 24:22SÁNG THẾ 24:24SÁNG THẾ 24:32SÁNG THẾ 24:47SÁNG THẾ 24:65SÁNG THẾ 25:15SÁNG THẾ 26:21SÁNG THẾ 27:3SÁNG THẾ 27:9SÁNG THẾ 27:25SÁNG THẾ 29:5SÁNG THẾ 30:8SÁNG THẾ 30:21SÁNG THẾ 30:37SÁNG THẾ 31:32SÁNG THẾ 31:45SÁNG THẾ 31:46SÁNG THẾ 31:53SÁNG THẾ 32:10SÁNG THẾ 32:13SÁNG THẾ 34:3SÁNG THẾ 34:5SÁNG THẾ 34:13SÁNG THẾ 34:25SÁNG THẾ 34:26
…và 1137 câu nữa