中文圣经
Từ vựng
HSK 1

cầm; lấy; mang; giựt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ thành phần ⿱合手

Xuất hiện trong 1197 câu

…và 1137 câu nữa