中文圣经
← Từ vựng
拿
ná
HSK 1
cầmlấymanggiựt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拿

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ 手thành phần ⿱合手

Xuất hiện trong 833 câu

…và 773 câu nữa