← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
拿
ná
HSK 1
cầmlấymanggiựt
Hỏi về từ này
Chữ Hán
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
Xuất hiện trong 833 câu
SÁNG THẾ 3:7SÁNG THẾ 4:3SÁNG THẾ 4:18SÁNG THẾ 4:22SÁNG THẾ 6:21SÁNG THẾ 8:20SÁNG THẾ 9:23SÁNG THẾ 10:3SÁNG THẾ 10:10SÁNG THẾ 10:13SÁNG THẾ 11:2SÁNG THẾ 11:3SÁNG THẾ 14:1SÁNG THẾ 14:9SÁNG THẾ 14:21SÁNG THẾ 14:23SÁNG THẾ 14:24SÁNG THẾ 18:4SÁNG THẾ 18:5SÁNG THẾ 18:6SÁNG THẾ 21:14SÁNG THẾ 22:6SÁNG THẾ 22:10SÁNG THẾ 22:24SÁNG THẾ 24:22SÁNG THẾ 24:32SÁNG THẾ 24:65SÁNG THẾ 26:21SÁNG THẾ 27:3SÁNG THẾ 27:9SÁNG THẾ 27:25SÁNG THẾ 30:8SÁNG THẾ 30:37SÁNG THẾ 31:32SÁNG THẾ 31:45SÁNG THẾ 31:46SÁNG THẾ 32:10SÁNG THẾ 32:13SÁNG THẾ 34:25SÁNG THẾ 35:25SÁNG THẾ 36:2SÁNG THẾ 36:13SÁNG THẾ 36:14SÁNG THẾ 36:17SÁNG THẾ 36:18SÁNG THẾ 36:20SÁNG THẾ 36:24SÁNG THẾ 36:25SÁNG THẾ 36:29SÁNG THẾ 38:23SÁNG THẾ 38:28SÁNG THẾ 40:11SÁNG THẾ 42:27SÁNG THẾ 43:15SÁNG THẾ 43:26SÁNG THẾ 46:24SÁNG THẾ 47:17SÁNG THẾ 49:21XUẤT AI-CẬP 1:4XUẤT AI-CẬP 4:4
…và 773 câu nữa