中文圣经
← Từ vựng
革
gé
dacách mạngbỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

革

leather, animal hide; to reform; to remove

bộ thủ 革thành phần ⿱廿?

Xuất hiện trong 82 câu

…và 22 câu nữa