← Từ vựng
革
gé
da; cách mạng; bỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
革
leather, animal hide; to reform; to remove
bộ thủ 革thành phần ⿱廿?
Xuất hiện trong 145 câu
SÁNG THẾ 10:16SÁNG THẾ 15:21SÁNG THẾ 36:38SÁNG THẾ 36:39SÁNG THẾ 46:11XUẤT AI-CẬP 2:22XUẤT AI-CẬP 6:16XUẤT AI-CẬP 6:17XUẤT AI-CẬP 18:3LÊ-VI 14:10LÊ-VI 14:12LÊ-VI 14:15LÊ-VI 14:21LÊ-VI 14:24DÂN SỐ 3:17DÂN SỐ 3:18DÂN SỐ 3:21DÂN SỐ 3:23DÂN SỐ 3:24DÂN SỐ 3:25DÂN SỐ 4:22DÂN SỐ 4:24DÂN SỐ 4:27DÂN SỐ 4:28DÂN SỐ 4:38DÂN SỐ 4:41DÂN SỐ 7:7DÂN SỐ 10:17DÂN SỐ 26:57PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:1GIÔ-SUÊ 3:10GIÔ-SUÊ 13:3GIÔ-SUÊ 15:11GIÔ-SUÊ 15:31GIÔ-SUÊ 15:44GIÔ-SUÊ 15:45GIÔ-SUÊ 15:46GIÔ-SUÊ 19:5GIÔ-SUÊ 19:29GIÔ-SUÊ 19:43GIÔ-SUÊ 21:6GIÔ-SUÊ 21:27GIÔ-SUÊ 21:33GIÔ-SUÊ 24:11QUAN ÁN 1:18QUAN ÁN 1:31QUAN ÁN 18:30I SA-MU-ÊN 5:10I SA-MU-ÊN 6:16I SA-MU-ÊN 6:17I SA-MU-ÊN 7:14I SA-MU-ÊN 17:52I SA-MU-ÊN 27:6I SA-MU-ÊN 30:1I SA-MU-ÊN 30:14I SA-MU-ÊN 30:26II SA-MU-ÊN 1:1II SA-MU-ÊN 4:10II SA-MU-ÊN 23:8I CÁC VUA 20:24
…và 85 câu nữa