中文圣经
Từ vựng

da; cách mạng; bỏ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

leather, animal hide; to reform; to remove

bộ thủ thành phần ⿱廿?

Xuất hiện trong 145 câu

…và 85 câu nữa