中文圣经
← Từ vựng
一些
yì xiē
HSK 1
một sốmột ítphần nàohơi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
些

little, few; rather, somewhat

bộ thủ 二thành phần ⿱此二

Xuất hiện trong 5 câu