← Từ vựng
一口气
yì kǒu qì
HSK 5
một mạch; một lúc; liên tục
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
气
air, gas; steam, vapor; anger
bộ thủ 气thành phần ⿱亻?
một mạch; một lúc; liên tục
📄 Trang luyện viết (PDF)one; a, an; alone
mouth; entrance, gate, opening
air, gas; steam, vapor; anger