中文圣经
Từ vựng
yì shēng

tông thứ nhất; tông bằng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

sound, noise; voice, tone, music

bộ thủ thành phần ⿱士?

Xuất hiện trong 6 câu