← Từ vựng
一声
yì shēng
tông thứ nhất; tông bằng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
声
sound, noise; voice, tone, music
bộ thủ 士thành phần ⿱士?
tông thứ nhất; tông bằng
📄 Trang luyện viết (PDF)one; a, an; alone
sound, noise; voice, tone, music