中文圣经
← Từ vựng
一并
yí bìng
cùng lúcmột lúcmột cách

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
并

to combine, to annex; also, what's more

bộ thủ 干thành phần ⿱丷开

Xuất hiện trong 9 câu