中文圣经
Từ vựng
yí bìng

cùng lúc; một lúc; một cách

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

to combine, to annex; also, what's more

bộ thủ thành phần ⿱丷开

Xuất hiện trong 9 câu