中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
一
并
yí bìng
+ Thêm vào bộ của tôi
cùng lúc
một lúc
một cách
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ
一
并
to combine, to annex; also, what's more
bộ thủ
干
thành phần
⿱丷开
Xuất hiện trong 9 câu
SÁNG THẾ 6:13
DÂN SỐ 15:25
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:6
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:22
Ê-SAI 14:22
Ê-SAI 25:11
Ê-SAI 26:5
Ê-SAI 42:5
Ê-XÊ-CHIÊN 21:3