← Từ vựng
一并
yí bìng
cùng lúc; một lúc; một cách
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
并
to combine, to annex; also, what's more
bộ thủ 干thành phần ⿱丷开
cùng lúc; một lúc; một cách
📄 Trang luyện viết (PDF)one; a, an; alone
to combine, to annex; also, what's more