中文圣经
← Từ vựng
一言
yì yán
một lờilời tỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
言

words, speech; to speak, to say

bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口

Xuất hiện trong 6 câu