中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
一
言
yì yán
một lời; lời tỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ
一
言
words, speech; to speak, to say
bộ thủ
言
thành phần
⿱亠⿱二口
Xuất hiện trong 6 câu
II SA-MU-ÊN 19:10
I CÁC VUA 18:21
Ê-SAI 9:8
MA-THI-Ơ 15:23
MA-THI-Ơ 22:46
LU-CA 23:9