中文圣经
← Từ vựng
一边
yì biān
HSK 1
một bênbên nàomặt nàymặt kiacạnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
边

border, edge, margin, side

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶力

Xuất hiện trong 7 câu