← Từ vựng
一边
yì biān
HSK 1
một bên; bên nào; mặt này; mặt kia; cạnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
边
border, edge, margin, side
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶力
một bên; bên nào; mặt này; mặt kia; cạnh
📄 Trang luyện viết (PDF)one; a, an; alone
border, edge, margin, side