中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
一
边
yì biān
HSK 1
+ Thêm vào bộ của tôi
một bên
bên nào
mặt này
mặt kia
cạnh
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ
一
边
border, edge, margin, side
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶力
Xuất hiện trong 7 câu
XUẤT AI-CẬP 14:20
I SA-MU-ÊN 14:40
I CÁC VUA 18:27
II CÁC VUA 4:4
MA-THI-Ơ 20:17
MÁC 7:33
GIĂNG 19:18