← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
一阵
yí zhèn
HSK 7
trong một lúckhoảng thời gianmột loạt
Hỏi về từ này
Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
阵
row, column; ranks, troop formation
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝车
one; a, an; alone
row, column; ranks, troop formation