中文圣经
Từ vựng
wàn yī
HSK 4

phòng khi; nếu tình cờ; tình huống khẩn cấp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ten thousand; innumerable

bộ thủ thành phần ⿱一?

one; a, an; alone

bộ thủ

Xuất hiện trong 6 câu