← Từ vựng
万一
wàn yī
HSK 4
phòng khi; nếu tình cờ; tình huống khẩn cấp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
万
ten thousand; innumerable
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
phòng khi; nếu tình cờ; tình huống khẩn cấp
📄 Trang luyện viết (PDF)ten thousand; innumerable
one; a, an; alone