← Từ vựng
万万
wàn wàn
HSK 7
chuyên quyết; tuyệt đối
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
万
ten thousand; innumerable
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
万
ten thousand; innumerable
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
chuyên quyết; tuyệt đối
📄 Trang luyện viết (PDF)ten thousand; innumerable
ten thousand; innumerable