中文圣经
Từ vựng
wàn wàn
HSK 7

chuyên quyết; tuyệt đối

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ten thousand; innumerable

bộ thủ thành phần ⿱一?

ten thousand; innumerable

bộ thủ thành phần ⿱一?

Xuất hiện trong 9 câu