中文圣经
Từ vựng
shàng děng

hạng nhất; tốt nhất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

rank, grade; same, equal; to wait

bộ thủ thành phần ⿱⺮寺

Xuất hiện trong 7 câu